Midsize Jet
Super-midsize Challenger for regional and transcontinental days — wide cabin, nine typical seats.

Thông số mang tính minh họa cho từng dòng máy bay. Máy bay cụ thể cho chuyến của bạn được xác nhận khi báo giá.
| Thời gian bay | 7 giờ | |
|---|---|---|
| Tầm bay tối đa | 3,200 nm | 5,926 km |
| Độ cao tối đa | 45,000 ft | 13,716 m |
| Tốc độ hành trình | 459 kts | 850 km/h |
| Hành khách | 9 hành khách | 4 chỗ ngủ |
|---|---|---|
| Chiều dài khoang | 25 ft 2 in |
| 7.68 m |
| Chiều cao khoang | 6 ft 0 in | 1.83 m |
|---|
| Chiều rộng khoang | 7 ft 2 in | 2.19 m |
|---|
| Khoang hành lý | 106 ft³ | 3 m³ |
|---|
Các không gian sống điển hình của loại máy bay này — cấu hình xác nhận khi báo giá.
Cách khai thác thường khớp hạng khoang này — sẵn sàng và đường bay xác nhận khi báo giá.
Ba bước rõ ràng từ yêu cầu đến cất cánh.
Lộ trình, ngày giờ, số khách và sở thích khoang nếu có.
Nhận hạng khoang phù hợp kèm thông số minh họa và giá.
Khóa máy bay và tổ bay — mỗi chuyến có phi hành đoàn chuyên nghiệp.
Sẵn sàng khi bạn cần
Chia sẻ nhu cầu chuyến bay — đội charter sẽ phản hồi sớm. Giá thuê theo thị trường.
Gửi lộ trình — chúng tôi trả phương án máy bay và báo giá USD. Số hiệu và tổ bay xác nhận trước chuyến bay.
Các mẫu catalog khác trong cùng hạng khoang.